Báo giá - Kính cường lực

Bắc Ninh, ngày 01/05/2021

Loại kính Giá (đã gồm VAT) Các đặc tính
Kính cường lực 5 205.000/m2 Độ bền
Kính cường lực 6 255.000/m2  Độ chịu lực
Kính cường lực 8 285.000/m2  Độ chịu nhiệt
Kính cường lực 10 360.000/m2  Độ an toàn
Kính cường lực 12 415.000/m2  Độ xuyên sáng
Kính cường lực 15 830.000/m 2 Sang trọng, tinh tế trong xây dựng

Báo giá - Gương nguyên khổ
Bắc Ninh, ngày 01/05/2021

Nguyên khổ Loại ly
Gương tráng bạc
(cao cấp không phủ đồng)
Gương tráng bạc (cao cấp loại phủ đồng)          Gương tráng nhôm      (Mạ nhôm chân không)    
 1524 x 2134 3mm   87.000 /m2
  1524 x 2134   4mm     107.000 /m2
 1524 x 2134   5mm 215.000/m2 202.000 /m2  
1829 x 2438  5mm 215.000 /m2   202 .000 /m2    
2134 x 3048  5mm 215.000 /m2   202 .000 /m2    
2438 x 3658 5mm 245.000 /m2 232.000 /m2  

Báo giá - Kính dán nguyên khổ 
Bắc Ninh, ngày 01/05/2021

Nguyên khổ Kính dán trắng  Kính dán màu Giá (đã gồm VAT)
1524x2134 - 1829x2438 6.28mm 160.000/m2
1524x2134 - 1829x2438 6.28mm 168.000/m2
1524x2134 - 1829x2438 -   2134x3048 8.30mm  203.000/m2
1524x2134 - 1829x2438 -   2134x3048
8.30mm 213.000/m2
1524x2134 - 1829x2438 -   2134x3048
10.30mm 245.000/m2
1524x2134 - 1829x2438 -   2134x3048
10.30mm 255.000/m2
Báo giá - Kính dán cường lực
Bắc Ninh, ngày 01/05/2021

Loại kính Loại ly Giá (đã gồm VAT)
Kính dán cường lực trong suốt 11.52mm 790.000/m2
Kính dán cường lực trong suốt 13.52mm 905.000/m2
Kính dán cường lực trong suốt 17.52mm 1030.000/m2
Kính dán cường lực trong suốt 21.52mm 1195.000/m2
Kính dán cường lực trong suốt 25.52mm 1295.000/m2
Báo giá - Kính trắng nguyên khổ
Bắc Ninh, ngày 01/05/2021

Nguyên khổ Loại ly Giá (đã gồm VAT)
1524x2134 - 1829x2438 4 92.000/m2
1524x2134 - 1829x2438 - 2134x3048 5 115.000/m2
 1829x2438 - 2134x3048 6 140.000/m2
1829x2438 - 2134x3048 - 2438x3658 8 180.000/m2
1829x2438 - 2134x3048 - 2438x3353 - 2438x3658 10 217.000/m2
1829x2438 - 2134x3048 - 2438x3353 - 2438x3658
12 265.000/m2
Báo giá - Kính bảo ôn, cách âm, cách nhiệt
Bắc Ninh, ngày 01/05/2021

STT Diện tích
S/m2
14mm+-1
(4+6+4)
16mm+-1
(5+6+5)
17.38mm+-1
(5+6+6.38)
18mm+-1
(6+6+6)
19.38mm+-1
(5+6+8.38)
22mm+-1
(8+6+8)
1 S>1.0 580.000/m2 620.000/m2 635.000/m2 710.000/m2 715.000/m2 756.000/m2
2 0.5<S<1.0 630.000/m2 670.000/m2 685.000/m2 760.000/m2 765.000/m2 806.000/m2
3 S<0.5 680.000/m2 720.000/m2 735.000/m2 810.000/m2 815.000/m2 856.000/m2
STT Diện tích
S/m2
18.38mm+-1
(6+6+6.38)
18.76mm+-1
(6.38+6+6.38)
20.38mm+-1
(6+6+8.38)
20.76mm+-1
(6.38+6+8.38)
22.76mm+-1
(8.38+6+8.38)
1 S>1.0 680.000/m2 650.000/m2 760.000/m2 730.000/m2 825.000/m2
2 0.5<S<1.0 730.000/m2 700.000/m2 810.000/m2 780.000/m2 875.000/m2
3 S<0.5 780.000/m2 750.000/m2 860.000/m2 830.000/m2 925.000/m2
Chú ý: Đơn giá kính bảo ôn, cách âm, cách nhiệt ở trên chưa bao gồm thuế VAT 10%


Vui lòng gọi hotline để có giá chính xác nhất
        Nhận gia công kính tôi, mài, khoan, khoét theo yêu cầu

     Hỗ trợ vận chuyển trong nội thành TP Hà Nội, TP Bắc Ninh

Xin chân thành cảm ơn !!!

Dữ liệu bản đồ ©2021
Dữ liệu bản đồ ©2021
Dữ liệu Bản đồ
Dữ liệu bản đồ ©2021
 Công ty TNHH Vinh Oanh (VOG), Lý Nhân Tông, Từ Sơn, Bac Ninh